Từ Vựng:
Finish: (n) lớp hoàn thiện; (v) hoàn thiện
Wrinkle-resistant: (adj) chống nhăn
Apply: (v) áp dụng, sử dụng
Fabric: (n) vải, chất liệu dệt
Cure: (v) xử lý, làm cứng; (n) quá trình xử lý
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Finish: (n) lớp hoàn thiện; (v) hoàn thiện
Wrinkle-resistant: (adj) chống nhăn
Apply: (v) áp dụng, sử dụng
Fabric: (n) vải, chất liệu dệt
Cure: (v) xử lý, làm cứng; (n) quá trình xử lý
Luyện tập thêm về bài học này: