Từ Vựng:
Substitute: (n) người/thứ thay thế; (v) thay thế
Shortage: (n) sự thiếu hụt
Texture: (n) kết cấu, cấu trúc bề mặt
Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận
Proposal: (n) đề xuất, kế hoạch đề nghị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Substitute: (n) người/thứ thay thế; (v) thay thế
Shortage: (n) sự thiếu hụt
Texture: (n) kết cấu, cấu trúc bề mặt
Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận
Proposal: (n) đề xuất, kế hoạch đề nghị
Luyện tập thêm về bài học này: