Từ Vựng:
Seatbelt: (n) dây an toàn
Emergency: (n) tình huống khẩn cấp
Aisle: (n) lối đi
Luggage: (n) hành lý
Briefing: (n) buổi hướng dẫn ngắn gọn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Seatbelt: (n) dây an toàn
Emergency: (n) tình huống khẩn cấp
Aisle: (n) lối đi
Luggage: (n) hành lý
Briefing: (n) buổi hướng dẫn ngắn gọn
Luyện tập thêm về bài học này: