Từ Vựng:
Minimum: (adj) tối thiểu; (n) mức tối thiểu
Quantity: (n) số lượng
Fabric: (n) vải, chất liệu dệt
Discount: (n) chiết khấu, giảm giá; (v) giảm giá
Order: (n) đơn hàng; (v) đặt hàng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Minimum: (adj) tối thiểu; (n) mức tối thiểu
Quantity: (n) số lượng
Fabric: (n) vải, chất liệu dệt
Discount: (n) chiết khấu, giảm giá; (v) giảm giá
Order: (n) đơn hàng; (v) đặt hàng
Luyện tập thêm về bài học này: