Từ Vựng:
Breathability: (n) khả năng thoáng khí
Waterproof: (adj) chống thấm nước
Textile: (n) dệt may, vải
Protects: (v) bảo vệ
Comfortable: (adj) thoải mái
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Breathability: (n) khả năng thoáng khí
Waterproof: (adj) chống thấm nước
Textile: (n) dệt may, vải
Protects: (v) bảo vệ
Comfortable: (adj) thoải mái
Luyện tập thêm về bài học này: