Tiếng Anh Dệt May: Trình Bày Hiệu Năng Vải Ngoài Trời – Easy Level

🎧 Trình Bày Hiệu Năng Vải Ngoài Trời
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Breathability: (n) khả năng thoáng khí

Waterproof: (adj) chống thấm nước

Textile: (n) dệt may, vải

Protects: (v) bảo vệ

Comfortable: (adj) thoải mái


Luyện tập thêm về bài học này: