Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Bảng Điểm Sức Khỏe Thương Hiệu – Advanced Level

Scorecard
(n) bảng điểm đánh giá hiệu suất
Consistency
(n) sự nhất quán
Metrics
(n) các chỉ số đo lường
Recognition
(n) sự công nhận
Alignment
(n) sự điều chỉnh phù hợp, sự đồng bộ hóa

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Scorecard
Consistency
Metrics
Recognition
Alignment
(n) bảng điểm đánh giá hiệu suất
(n) sự nhất quán
(n) các chỉ số đo lường
(n) sự điều chỉnh phù hợp, sự đồng bộ hóa
(n) sự công nhận

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Scorecard” mean?
4. What does “Consistency” mean?
5. What does “Metrics” mean?
6. What does “Recognition” mean?
7. What does “Alignment” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: