Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giảm Rác Thải Trong Công Đoạn Cắt May – Medium Level

Fabric
(n) vải, chất liệu dệt
Waste
(n) phế liệu, chất thải; (v) lãng phí
Pattern
(n) mẫu, kiểu dáng
Recycle
(v) tái chế
Trim
(v) cắt tỉa, hoàn thiện; (n) viền, phụ kiện trang trí

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Fabric
Waste
Pattern
Recycle
Trim
(v) cắt tỉa, hoàn thiện; (n) viền, phụ kiện trang trí
(n) mẫu, kiểu dáng
(v) tái chế
(n) phế liệu, chất thải; (v) lãng phí
(n) vải, chất liệu dệt

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Fabric” mean?
4. What does “Waste” mean?
5. What does “Pattern” mean?
6. What does “Recycle” mean?
7. What does “Trim” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: