Từ Vựng:
Failure: (n) sự hỏng hóc, sự thất bại
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Inspect: (v) kiểm tra, kiểm định
Connection: (n) sự kết nối, mối liên kết
Update: (v) cập nhật; (n) sự cập nhật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Failure: (n) sự hỏng hóc, sự thất bại
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Inspect: (v) kiểm tra, kiểm định
Connection: (n) sự kết nối, mối liên kết
Update: (v) cập nhật; (n) sự cập nhật
Luyện tập thêm về bài học này: