Từ Vựng:
District: (n) quận, khu vực
Brick: (n) viên gạch
Arch: (n) vòm, mái vòm
Decorative: (adj) trang trí
Historic: (adj) có tính lịch sử, mang tính lịch sử
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
District: (n) quận, khu vực
Brick: (n) viên gạch
Arch: (n) vòm, mái vòm
Decorative: (adj) trang trí
Historic: (adj) có tính lịch sử, mang tính lịch sử
Luyện tập thêm về bài học này: