Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đầu Tư Thương Hiệu và Cắt Giảm Ngân Sách – Medium Level

Brand
(n) thương hiệu
Equity
(n) giá trị thương hiệu
Budget
(n) ngân sách
Impact
(n) tác động
Investment
(n) khoản đầu tư

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Brand
Equity
Budget
Impact
Investment
(n) ngân sách
(n) khoản đầu tư
(n) giá trị thương hiệu
(n) thương hiệu
(n) tác động

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Brand” mean?
4. What does “Equity” mean?
5. What does “Budget” mean?
6. What does “Impact” mean?
7. What does “Investment” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: