Từ Vựng:
Pigment: (n) chất màu
Binder: (n) chất kết dính
Rub fastness: (n) độ bền chà xát
Ratio: (n) tỷ lệ
Durability: (n) độ bền, khả năng chịu đựng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Pigment: (n) chất màu
Binder: (n) chất kết dính
Rub fastness: (n) độ bền chà xát
Ratio: (n) tỷ lệ
Durability: (n) độ bền, khả năng chịu đựng
Luyện tập thêm về bài học này: