Từ Vựng:
Voice: (n) giọng nói, tiếng nói
Tone: (n) giọng điệu, tông giọng
Grammar: (n) ngữ pháp
Formatting: (n) định dạng
Consistent: (adj) nhất quán, đồng nhất
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Voice: (n) giọng nói, tiếng nói
Tone: (n) giọng điệu, tông giọng
Grammar: (n) ngữ pháp
Formatting: (n) định dạng
Consistent: (adj) nhất quán, đồng nhất
Luyện tập thêm về bài học này: