Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hướng Dẫn Thông Điệp Thương Hiệu Cho Truyền Thông Khủng Hoảng – Easy Level

Crisis
(n) khủng hoảng
Honest
(adj) trung thực
Technical
(adj) thuộc về kỹ thuật
Channels
(n) kênh phân phối
Training
(n) đào tạo

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Crisis
Honest
Technical
Channels
Training
(n) kênh phân phối
(adj) thuộc về kỹ thuật
(n) khủng hoảng
(adj) trung thực
(n) đào tạo

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Crisis” mean?
4. What does “Honest” mean?
5. What does “Technical” mean?
6. What does “Channels” mean?
7. What does “Training” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: