Từ Vựng:
Alarm: (n) chuông báo động; (v) báo động
Exit: (n) lối ra; (v) rời khỏi
Calm: (adj) bình tĩnh; (v) làm dịu
Emergency: (n) tình huống khẩn cấp
Safe: (adj) an toàn; (n) két sắt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Alarm: (n) chuông báo động; (v) báo động
Exit: (n) lối ra; (v) rời khỏi
Calm: (adj) bình tĩnh; (v) làm dịu
Emergency: (n) tình huống khẩn cấp
Safe: (adj) an toàn; (n) két sắt
Luyện tập thêm về bài học này: