Từ Vựng:
Certification: (n) chứng nhận
Training: (n) sự đào tạo
Test: (n) bài kiểm tra
Professional: (adj) chuyên nghiệp; (n) chuyên gia
Development: (n) sự phát triển
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Certification: (n) chứng nhận
Training: (n) sự đào tạo
Test: (n) bài kiểm tra
Professional: (adj) chuyên nghiệp; (n) chuyên gia
Development: (n) sự phát triển
Luyện tập thêm về bài học này: