Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Tình Huống Tour Khó Khăn – Advanced Level

Challenging
(adj) đầy thử thách
Calm
(adj) bình tĩnh, yên lặng; (n) sự yên tĩnh
Delay
(v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Repair
(v) sửa chữa; (n) sự sửa chữa
Supplies
(n) vật dụng, đồ tiếp tế

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Challenging
Calm
Delay
Repair
Supplies
(adj) bình tĩnh, yên lặng; (n) sự yên tĩnh
(v) sửa chữa; (n) sự sửa chữa
(n) vật dụng, đồ tiếp tế
(adj) đầy thử thách
(v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Challenging” mean?
4. What does “Calm” mean?
5. What does “Delay” mean?
6. What does “Repair” mean?
7. What does “Supplies” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: