1. Challenging
2. Calm
3. Delay
4. Repair
5. Supplies
(adj) bình tĩnh, yên lặng; (n) sự yên tĩnh
(v) sửa chữa; (n) sự sửa chữa
(n) vật dụng, đồ tiếp tế
(adj) đầy thử thách
(v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.