Từ Vựng:
Timeline: (n) dòng thời gian
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Risk: (n) rủi ro
Resources: (n) nguồn lực
Backup plan: (n) kế hoạch dự phòng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Timeline: (n) dòng thời gian
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Risk: (n) rủi ro
Resources: (n) nguồn lực
Backup plan: (n) kế hoạch dự phòng
Luyện tập thêm về bài học này: