Từ Vựng:
Culture: (n) văn hóa
Respect: (v) tôn trọng; (n) sự tôn trọng
Punctuality: (n) sự đúng giờ
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Tourist: (n) khách du lịch
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Culture: (n) văn hóa
Respect: (v) tôn trọng; (n) sự tôn trọng
Punctuality: (n) sự đúng giờ
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Tourist: (n) khách du lịch
Luyện tập thêm về bài học này: