Từ Vựng:
Permission: (n) sự cho phép
Historic: (adj) mang tính lịch sử
Passes: (n) vé thông hành
Guide: (v) hướng dẫn; (n) hướng dẫn viên
Re-entry: (n) sự vào lại, sự tái nhập cảnh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Permission: (n) sự cho phép
Historic: (adj) mang tính lịch sử
Passes: (n) vé thông hành
Guide: (v) hướng dẫn; (n) hướng dẫn viên
Re-entry: (n) sự vào lại, sự tái nhập cảnh
Luyện tập thêm về bài học này: