Từ Vựng:
Stew: (n) món hầm; (v) hầm
Mild: (adj) nhẹ, dịu
Vegetable: (n) rau củ
Fresh: (adj) tươi, mới
Confident: (adj) tự tin
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Stew: (n) món hầm; (v) hầm
Mild: (adj) nhẹ, dịu
Vegetable: (n) rau củ
Fresh: (adj) tươi, mới
Confident: (adj) tự tin
Luyện tập thêm về bài học này: