Từ Vựng:
Co-branding: (n) hợp tác thương hiệu
Liability: (n) trách nhiệm pháp lý
Timeline: (n) dòng thời gian
Approve: (v) phê duyệt
Materials: (n) nguyên vật liệu; tài liệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Co-branding: (n) hợp tác thương hiệu
Liability: (n) trách nhiệm pháp lý
Timeline: (n) dòng thời gian
Approve: (v) phê duyệt
Materials: (n) nguyên vật liệu; tài liệu
Luyện tập thêm về bài học này: