Từ Vựng:
Tip: (n) tiền boa; (v) cho tiền boa
Custom: (n) phong tục, tập quán
Bill: (n) hóa đơn
Housekeeping: (n) công việc quản gia, dọn phòng
Bellhop: (n) nhân viên khuân vác hành lý
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Tip: (n) tiền boa; (v) cho tiền boa
Custom: (n) phong tục, tập quán
Bill: (n) hóa đơn
Housekeeping: (n) công việc quản gia, dọn phòng
Bellhop: (n) nhân viên khuân vác hành lý
Luyện tập thêm về bài học này: