Từ Vựng:
Automated: (adj) tự động hóa
Grammar: (n) ngữ pháp
Style: (n) phong cách
Mistake: (n) lỗi
Edit: (v) chỉnh sửa; (n) bản chỉnh sửa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Automated: (adj) tự động hóa
Grammar: (n) ngữ pháp
Style: (n) phong cách
Mistake: (n) lỗi
Edit: (v) chỉnh sửa; (n) bản chỉnh sửa
Luyện tập thêm về bài học này: