Từ Vựng:
Itinerary: (n) lịch trình
Update: (v) cập nhật; (n) thông tin cập nhật
Arrangement: (n) sự sắp xếp, bố trí
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự chậm trễ
Document: (n) tài liệu, giấy tờ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Itinerary: (n) lịch trình
Update: (v) cập nhật; (n) thông tin cập nhật
Arrangement: (n) sự sắp xếp, bố trí
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự chậm trễ
Document: (n) tài liệu, giấy tờ
Luyện tập thêm về bài học này: