Từ Vựng:
Sacred: (adj) thiêng liêng
Altar: (n) bàn thờ
Modestly: (adv) một cách khiêm tốn
Ceremony: (n) nghi lễ
Customs: (n) phong tục, tập quán
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sacred: (adj) thiêng liêng
Altar: (n) bàn thờ
Modestly: (adv) một cách khiêm tốn
Ceremony: (n) nghi lễ
Customs: (n) phong tục, tập quán
Luyện tập thêm về bài học này: