Từ Vựng:
Forecast: (n) dự báo; (v) dự báo
Delay: (n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ
Backup: (n) phương án dự phòng; (v) hỗ trợ, sao lưu
Inform: (v) thông báo, báo cho biết
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch, sắp xếp lịch trình
Luyện tập thêm về bài học này: