Từ Vựng:
Delegation: (n) phái đoàn
Executive: (n) giám đốc điều hành; (adj) thuộc điều hành
Conference: (n) hội nghị
Arrange: (v) sắp xếp, thu xếp
Transfer: (v) chuyển, di chuyển; (n) sự chuyển giao, sự di chuyển
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Delegation: (n) phái đoàn
Executive: (n) giám đốc điều hành; (adj) thuộc điều hành
Conference: (n) hội nghị
Arrange: (v) sắp xếp, thu xếp
Transfer: (v) chuyển, di chuyển; (n) sự chuyển giao, sự di chuyển
Luyện tập thêm về bài học này: