Từ Vựng:
Architecture: (n) kiến trúc hệ thống
Review: (v) xem xét lại; (n) sự đánh giá
Pressure: (n) áp lực
Shorten: (v) rút ngắn
Quality: (n) chất lượng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Architecture: (n) kiến trúc hệ thống
Review: (v) xem xét lại; (n) sự đánh giá
Pressure: (n) áp lực
Shorten: (v) rút ngắn
Quality: (n) chất lượng
Luyện tập thêm về bài học này: