1. Charter
2. Itinerary
3. Turnaround
4. Entertainment
5. Cost-effective
(n) hành trình
(n) giải trí
(n) thời gian quay vòng (giữa các chuyến bay)
(adj) tiết kiệm chi phí, hiệu quả về chi phí
(v) thuê nguyên chuyến; (n) chuyến bay thuê nguyên chuyến
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.