Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuê Máy Bay Riêng Cho Chuyến Đi Gia Đình – Advanced Level

Charter
(v) thuê nguyên chuyến; (n) chuyến bay thuê nguyên chuyến
Itinerary
(n) hành trình
Turnaround
(n) thời gian quay vòng (giữa các chuyến bay)
Entertainment
(n) giải trí
Cost-effective
(adj) tiết kiệm chi phí, hiệu quả về chi phí

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Charter
Itinerary
Turnaround
Entertainment
Cost-effective
(n) hành trình
(n) giải trí
(n) thời gian quay vòng (giữa các chuyến bay)
(adj) tiết kiệm chi phí, hiệu quả về chi phí
(v) thuê nguyên chuyến; (n) chuyến bay thuê nguyên chuyến

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Charter” mean?
4. What does “Itinerary” mean?
5. What does “Turnaround” mean?
6. What does “Entertainment” mean?
7. What does “Cost-effective” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: