Từ Vựng:
Cruise: (n) chuyến du thuyền
Port: (n) cảng
Activities: (n) các hoạt động
Personal: (adj) cá nhân
Local: (adj) địa phương; (n) người địa phương
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Cruise: (n) chuyến du thuyền
Port: (n) cảng
Activities: (n) các hoạt động
Personal: (adj) cá nhân
Local: (adj) địa phương; (n) người địa phương
Luyện tập thêm về bài học này: