Từ Vựng:
Proof of concept: (n) bằng chứng khái niệm
Service mesh: (n) mạng dịch vụ
Platform: (n) nền tảng
Pilot project: (n) dự án thí điểm
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Proof of concept: (n) bằng chứng khái niệm
Service mesh: (n) mạng dịch vụ
Platform: (n) nền tảng
Pilot project: (n) dự án thí điểm
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Luyện tập thêm về bài học này: