1. Evacuation
2. Advisory
3. Charter
4. Unrest
5. Priority
(n) hợp đồng thuê nguyên chuyến; (v) thuê nguyên chuyến
(n) sự bất ổn
(n) bản thông báo khuyến cáo
(n) sự ưu tiên
(n) sự sơ tán
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.