Từ Vựng:
Evacuation: (n) sự sơ tán
Advisory: (n) bản thông báo khuyến cáo
Charter: (n) hợp đồng thuê nguyên chuyến; (v) thuê nguyên chuyến
Unrest: (n) sự bất ổn
Priority: (n) sự ưu tiên
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Evacuation: (n) sự sơ tán
Advisory: (n) bản thông báo khuyến cáo
Charter: (n) hợp đồng thuê nguyên chuyến; (v) thuê nguyên chuyến
Unrest: (n) sự bất ổn
Priority: (n) sự ưu tiên
Luyện tập thêm về bài học này: