Tiếng Anh Quản Lý Thương Hiệu: Thảo Luận Cơ Hội Co-Branding Bao Bì – Advanced Level

🎧 Thảo Luận Cơ Hội Co-Branding Bao Bì
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Co-branding: (n) hợp tác thương hiệu

Complementary: (adj) bổ sung

Visibility: (n) khả năng hiển thị

Overlap: (v) chồng chéo; (n) sự chồng chéo

Mismatch: (n) sự không phù hợp, sự không tương thích


Luyện tập thêm về bài học này: