Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bảo Hiểm Y Tế Cho Chuyến Trekking Ở Vùng Xa – Easy Level

Coverage
(n) phạm vi bảo hiểm, phạm vi bao phủ
Evacuation
(n) sự sơ tán
Remote
(adj) xa xôi, hẻo lánh
Trekking
(n) việc đi bộ đường dài
Emergency
(n) tình huống khẩn cấp, trường hợp cấp cứu

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Coverage
Evacuation
Remote
Trekking
Emergency
(n) phạm vi bảo hiểm, phạm vi bao phủ
(adj) xa xôi, hẻo lánh
(n) sự sơ tán
(n) tình huống khẩn cấp, trường hợp cấp cứu
(n) việc đi bộ đường dài

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Coverage” mean?
4. What does “Evacuation” mean?
5. What does “Remote” mean?
6. What does “Trekking” mean?
7. What does “Emergency” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: