Từ Vựng:
Freedom: (n) sự tự do
Prepared: (adj) đã chuẩn bị sẵn sàng
Guide: (n) hướng dẫn viên; (v) hướng dẫn
Transportation: (n) phương tiện vận chuyển
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch trình
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Freedom: (n) sự tự do
Prepared: (adj) đã chuẩn bị sẵn sàng
Guide: (n) hướng dẫn viên; (v) hướng dẫn
Transportation: (n) phương tiện vận chuyển
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch trình
Luyện tập thêm về bài học này: