Từ Vựng:
Notarized: (adj) được công chứng
Consent: (n) sự đồng ý
Court order: (n) lệnh tòa án
Birth certificate: (n) giấy khai sinh
Documentation: (n) tài liệu chứng minh, hồ sơ giấy tờ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Notarized: (adj) được công chứng
Consent: (n) sự đồng ý
Court order: (n) lệnh tòa án
Birth certificate: (n) giấy khai sinh
Documentation: (n) tài liệu chứng minh, hồ sơ giấy tờ
Luyện tập thêm về bài học này: