Từ Vựng:
Consent: (n) sự đồng ý, sự cho phép
Listed building: (n) tòa nhà được xếp hạng bảo tồn
Council: (n) hội đồng, ủy ban
Character: (n) đặc điểm, nét đặc trưng
Alterations: (n) sự thay đổi, sự chỉnh sửa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Consent: (n) sự đồng ý, sự cho phép
Listed building: (n) tòa nhà được xếp hạng bảo tồn
Council: (n) hội đồng, ủy ban
Character: (n) đặc điểm, nét đặc trưng
Alterations: (n) sự thay đổi, sự chỉnh sửa
Luyện tập thêm về bài học này: