Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lời Khuyên Về Giấy Phép Bảo Tồn Công Trình Xếp Hạng Cho Thay Đổi Bên Trong – Easy Level

Consent
(n) sự đồng ý, sự cho phép
Listed building
(n) tòa nhà được xếp hạng bảo tồn
Council
(n) hội đồng, ủy ban
Character
(n) đặc điểm, nét đặc trưng
Alterations
(n) sự thay đổi, sự chỉnh sửa

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Consent
Listed building
Council
Character
Alterations
(n) sự thay đổi, sự chỉnh sửa
(n) sự đồng ý, sự cho phép
(n) hội đồng, ủy ban
(n) đặc điểm, nét đặc trưng
(n) tòa nhà được xếp hạng bảo tồn

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Consent” mean?
4. What does “Listed building” mean?
5. What does “Council” mean?
6. What does “Character” mean?
7. What does “Alterations” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: