Từ Vựng:
Consultation: (n) sự tham vấn
Development: (n) sự phát triển, khu phát triển
Historic: (adj) có tính lịch sử
Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát
Construction: (n) sự xây dựng, công trình xây dựng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Consultation: (n) sự tham vấn
Development: (n) sự phát triển, khu phát triển
Historic: (adj) có tính lịch sử
Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát
Construction: (n) sự xây dựng, công trình xây dựng
Luyện tập thêm về bài học này: