Từ Vựng:
Agreement: (n) thỏa thuận
Affordable: (adj) có khả năng chi trả
Developer: (n) nhà phát triển dự án
Public space: (n) không gian công cộng
Transport: (n) giao thông; (v) vận chuyển
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Agreement: (n) thỏa thuận
Affordable: (adj) có khả năng chi trả
Developer: (n) nhà phát triển dự án
Public space: (n) không gian công cộng
Transport: (n) giao thông; (v) vận chuyển
Luyện tập thêm về bài học này: