Flashcards và Quiz Từ Vựng: Dùng Khung Trực Quan Để Chia Sẻ Nghiên Cứu – Easy Level

Research
(n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu
Framework
(n) khung làm việc, khuôn khổ
Visual
(adj) thuộc về hình ảnh; (n) hình ảnh
Complex
(adj) phức tạp; (n) cụm, tổ hợp
Audience
(n) khán giả, người dùng mục tiêu

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Research
Framework
Visual
Complex
Audience
(n) khán giả, người dùng mục tiêu
(adj) thuộc về hình ảnh; (n) hình ảnh
(n) khung làm việc, khuôn khổ
(n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu
(adj) phức tạp; (n) cụm, tổ hợp

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Research” mean?
4. What does “Framework” mean?
5. What does “Visual” mean?
6. What does “Complex” mean?
7. What does “Audience” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: