Từ Vựng:
Listed building: (n) tòa nhà được liệt kê (công trình kiến trúc có giá trị lịch sử, văn hóa được bảo tồn)
Permission: (n) sự cho phép, giấy phép
Development rights: (n) quyền phát triển (quyền xây dựng, cải tạo đất đai)
Approval: (n) sự phê duyệt, chấp thuận
Council: (n) hội đồng, ủy ban (thường là cơ quan quản lý đô thị)
Luyện tập thêm về bài học này: