Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quyền Phát Triển Được Phép Cho Công Trình Xếp Hạng – Medium Level

Listed building
(n) tòa nhà được liệt kê (công trình kiến trúc có giá trị lịch sử, văn hóa được bảo tồn)
Permission
(n) sự cho phép, giấy phép
Development rights
(n) quyền phát triển (quyền xây dựng, cải tạo đất đai)
Approval
(n) sự phê duyệt, chấp thuận
Council
(n) hội đồng, ủy ban (thường là cơ quan quản lý đô thị)

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Listed building
Permission
Development rights
Approval
Council
(n) sự cho phép, giấy phép
(n) hội đồng, ủy ban (thường là cơ quan quản lý đô thị)
(n) tòa nhà được liệt kê (công trình kiến trúc có giá trị lịch sử, văn hóa được bảo tồn)
(n) quyền phát triển (quyền xây dựng, cải tạo đất đai)
(n) sự phê duyệt, chấp thuận

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Listed building” mean?
4. What does “Permission” mean?
5. What does “Development rights” mean?
6. What does “Approval” mean?
7. What does “Council” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: