1. Listed building
2. Permission
3. Development rights
4. Approval
5. Council
(n) sự cho phép, giấy phép
(n) hội đồng, ủy ban (thường là cơ quan quản lý đô thị)
(n) tòa nhà được liệt kê (công trình kiến trúc có giá trị lịch sử, văn hóa được bảo tồn)
(n) quyền phát triển (quyền xây dựng, cải tạo đất đai)
(n) sự phê duyệt, chấp thuận
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.