Từ Vựng:
Soundness: (n) tính chắc chắn, tính bền vững
Local plan: (n) kế hoạch địa phương
Inspector: (n) thanh tra, kiểm tra viên
Legal: (adj) hợp pháp
Practical: (adj) thực tế, khả thi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Soundness: (n) tính chắc chắn, tính bền vững
Local plan: (n) kế hoạch địa phương
Inspector: (n) thanh tra, kiểm tra viên
Legal: (adj) hợp pháp
Practical: (adj) thực tế, khả thi
Luyện tập thêm về bài học này: