1. Soundness
2. Local plan
3. Inspector
4. Legal
5. Practical
(adj) hợp pháp
(n) tính chắc chắn, tính bền vững
(adj) thực tế, khả thi
(n) thanh tra, kiểm tra viên
(n) kế hoạch địa phương
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.