Từ Vựng:
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Navigation: (n) điều hướng
Responsive: (adj) phản hồi nhanh, tương thích (trong thiết kế web)
Personalized: (adj) cá nhân hóa
Analysis: (n) phân tích
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Navigation: (n) điều hướng
Responsive: (adj) phản hồi nhanh, tương thích (trong thiết kế web)
Personalized: (adj) cá nhân hóa
Analysis: (n) phân tích
Luyện tập thêm về bài học này: