Từ Vựng:
Safeguarding: (n) bảo vệ an toàn
Governor: (n) người quản lý, người giám sát
Legislation: (n) pháp luật, luật pháp
Policy: (n) chính sách
Training: (n) đào tạo, huấn luyện
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Safeguarding: (n) bảo vệ an toàn
Governor: (n) người quản lý, người giám sát
Legislation: (n) pháp luật, luật pháp
Policy: (n) chính sách
Training: (n) đào tạo, huấn luyện
Luyện tập thêm về bài học này: