1. Venue
2. Media
3. Influencer
4. Schedule
5. Booking
(n) lịch trình; (v) lên lịch
(n) địa điểm tổ chức
(n) phương tiện truyền thông
(n) người có ảnh hưởng
(n) việc đặt chỗ, đặt lịch
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.